Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dạo chơi" (1)
dạo chơi

Tiếng Anh
Động từwalk
dạo chơi quanh công viên
walk around the park
Từ liên quan "dạo chơi" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dạo chơi" (1)
dạo chơi quanh công viên
walk around the park
